Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:36 14/01/2019
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 02 | 46 |
| G.7 | 479 | 217 | 532 |
| G.6 | 4517 6886 2524 | 2466 6184 1716 | 5121 0527 2969 |
| G.5 | 8526 | 1221 | 2496 |
| G.4 | 48449 06088 59450 39373 37988 84521 52813 | 56389 00623 05912 29743 88418 62514 27731 | 13009 14277 77656 83096 99027 58173 36635 |
| G.3 | 97962 13990 | 27071 75603 | 16474 49612 |
| G.2 | 43851 | 58204 | 35083 |
| G.1 | 75634 | 30251 | 45382 |
| ĐB | 017718 | 760561 | 021420 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 4 | 9 | |
| 1 | 3, 7, 8 | 2, 4, 6, 7, 8 | 2 |
| 2 | 1, 4, 6, 7 | 1, 3 | 0, 1, 7, 7 |
| 3 | 4 | 1 | 2, 5 |
| 4 | 9 | 3 | 6 |
| 5 | 0, 1 | 1 | 6 |
| 6 | 2 | 1, 6 | 9 |
| 7 | 3, 9 | 1 | 3, 4, 7 |
| 8 | 6, 8, 8 | 4, 9 | 2, 3 |
| 9 | 0 | 6, 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 51545 | 45 |
| Miền Nam | Cà Mau | 017718 | 18 |
| Đồng Tháp | 760561 | 61 | |
| TP Hồ Chí Minh | 021420 | 20 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 528350 | 50 |
| Thừa Thiên Huế | 032094 | 94 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 14/01/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 14/01/2019 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.