Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:39 14/05/2017
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 43 | 38 |
| G.7 | 764 | 963 | 821 |
| G.6 | 6860 9505 0056 | 6560 0601 1142 | 1368 8476 5058 |
| G.5 | 9040 | 2201 | 4451 |
| G.4 | 71732 62343 52724 87654 20175 08706 49675 | 20350 30680 15184 96708 41071 91630 46335 | 88457 03550 05864 33310 57434 23150 83691 |
| G.3 | 88573 25131 | 51981 59303 | 62795 23031 |
| G.2 | 78268 | 46893 | 96426 |
| G.1 | 25772 | 58956 | 99335 |
| ĐB | 060742 | 682003 | 165045 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 1, 1, 3 (giải đặc biệt), 3, 8 | |
| 1 | 0 | ||
| 2 | 4 | 1, 6 | |
| 3 | 1, 2, 9 | 0, 5 | 1, 4, 5, 8 |
| 4 | 0, 2 (giải đặc biệt), 3 | 2, 3 | 5 (giải đặc biệt) |
| 5 | 4, 6 | 0, 6 | 0, 0, 1, 7, 8 |
| 6 | 0, 4, 8 | 0, 3 | 4, 8 |
| 7 | 2, 3, 5, 5 | 1 | 6 |
| 8 | 0, 1, 4 | ||
| 9 | 3 | 1, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 30587 | 87 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 060742 | 42 |
| Kiên Giang | 682003 | 03 | |
| Tiền Giang | 165045 | 45 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 381776 | 76 |
| Kon Tum | 134328 | 28 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 14/05/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 14/05/2017 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.