Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:51 14/08/2023
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 01 | 75 | 91 |
| G.7 | 612 | 674 | 553 |
| G.6 | 8048 2945 0799 | 4426 0467 4802 | 4247 1284 2066 |
| G.5 | 1454 | 2148 | 3276 |
| G.4 | 18074 69116 28880 47385 48398 49977 78899 | 02781 33939 75613 94382 12926 74242 10302 | 08825 91177 73269 10667 78345 68981 82725 |
| G.3 | 00675 83911 | 58512 48183 | 85894 38520 |
| G.2 | 28385 | 06771 | 10763 |
| G.1 | 78097 | 20384 | 86386 |
| ĐB | 221191 | 270591 | 193854 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2, 2 | |
| 1 | 1, 2, 6 | 2, 3 | |
| 2 | 6, 6 | 0, 5, 5 | |
| 3 | 9 | ||
| 4 | 5, 8 | 2, 8 | 5, 7 |
| 5 | 4 | 3, 4 | |
| 6 | 7 | 3, 6, 7, 9 | |
| 7 | 4, 5, 7 | 1, 4, 5 | 6, 7 |
| 8 | 0, 5, 5 | 1, 2, 3, 4 | 1, 4, 6 |
| 9 | 1, 7, 8, 9, 9 | 1 | 1, 4 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 16893 | 93 |
| Miền Nam | Cà Mau | 221191 | 91 |
| Đồng Tháp | 270591 | 91 | |
| TP Hồ Chí Minh | 193854 | 54 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 944069 | 69 |
| Thừa Thiên Huế | 378382 | 82 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 14/08/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 14/08/2023 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.