Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 14/08/2025
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 62 | 62 |
| G.7 | 021 | 929 | 817 |
| G.6 | 6522 0252 9011 | 9414 4802 8248 | 1936 9853 5243 |
| G.5 | 7972 | 3760 | 6571 |
| G.4 | 92792 11809 66723 79182 29226 42575 44921 | 78387 74340 84435 05427 37065 38827 89594 | 05473 81432 35134 84451 89324 34044 14672 |
| G.3 | 14189 31117 | 51404 65899 | 17028 41175 |
| G.2 | 86313 | 69415 | 57695 |
| G.1 | 17047 | 83070 | 72214 |
| ĐB | 692107 | 666272 | 367961 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 2, 4 | |
| 1 | 1, 3, 7 | 4, 5 | 4, 7 |
| 2 | 1, 1, 2, 3, 6 | 7, 7, 9 | 4, 8 |
| 3 | 5 | 2, 4, 6 | |
| 4 | 6, 7 | 0, 8 | 3, 4 |
| 5 | 2 | 1, 3 | |
| 6 | 0, 2, 5 | 1, 2 | |
| 7 | 2, 5 | 0, 2 | 1, 2, 3, 5 |
| 8 | 2, 9 | 7 | |
| 9 | 2 | 4, 9 | 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 77116 | 16 |
| Miền Nam | An Giang | 692107 | 07 |
| Bình Thuận | 666272 | 72 | |
| Tây Ninh | 367961 | 61 | |
| Miền Trung | Bình Định | 221816 | 16 |
| Quảng Bình | 011559 | 59 | |
| Quảng Trị | 939537 | 37 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 14/08/2025 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 14/08/2025 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.