Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:40 14/10/2018
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 52 | 84 |
| G.7 | 292 | 959 | 234 |
| G.6 | 8062 8684 9360 | 8036 7004 9051 | 2824 6360 4323 |
| G.5 | 0493 | 1431 | 9054 |
| G.4 | 56858 89830 93068 26826 72516 20355 70240 | 63382 78595 96461 57518 81594 34268 37048 | 16027 54058 85601 59658 59774 57865 62554 |
| G.3 | 75005 82341 | 79391 71378 | 92392 88936 |
| G.2 | 38781 | 64468 | 91862 |
| G.1 | 89139 | 71636 | 32559 |
| ĐB | 391179 | 120917 | 733388 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 4 | 1 |
| 1 | 6 | 7, 8 | |
| 2 | 6 | 3, 4, 7 | |
| 3 | 0, 9 | 1, 6, 6 | 4, 6 |
| 4 | 0, 1 | 8 | |
| 5 | 0, 5, 8 | 1, 2, 9 | 4, 4, 8, 8, 9 |
| 6 | 0, 2, 8 | 1, 8, 8 | 0, 2, 5 |
| 7 | 9 | 8 | 4 |
| 8 | 1, 4 | 2 | 4, 8 |
| 9 | 2, 3 | 1, 4, 5 | 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 35128 | 28 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 391179 | 79 |
| Kiên Giang | 120917 | 17 | |
| Tiền Giang | 733388 | 88 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 848248 | 48 |
| Kon Tum | 456577 | 77 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 14/10/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 14/10/2018 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.