Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:36 15/02/2016
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 01 | 30 |
| G.7 | 428 | 746 | 239 |
| G.6 | 8738 3850 1409 | 7406 4327 8242 | 5565 5975 1824 |
| G.5 | 6512 | 8342 | 8373 |
| G.4 | 65363 14234 19486 19376 66819 84759 85234 | 62832 65907 77897 16669 21132 84181 21689 | 28007 28370 43598 53796 25679 74446 16978 |
| G.3 | 57778 99249 | 88781 37510 | 83249 24440 |
| G.2 | 92437 | 46926 | 29329 |
| G.1 | 28661 | 69680 | 12313 |
| ĐB | 895980 | 840436 | 891756 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 1, 6, 7 | 7 |
| 1 | 2, 9 | 0 | 3 |
| 2 | 8 | 6, 7 | 4, 9 |
| 3 | 4, 4, 7, 8 | 2, 2, 6 | 0, 9 |
| 4 | 9 | 2, 2, 6 | 0, 6, 9 |
| 5 | 0, 9 | 6 | |
| 6 | 1, 3 | 9 | 5 |
| 7 | 6, 8 | 0, 3, 5, 8, 9 | |
| 8 | 0, 6 | 0, 1, 1, 9 | |
| 9 | 7 | 6, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 35632 | 32 |
| Miền Nam | Cà Mau | 895980 | 80 |
| Đồng Tháp | 840436 | 36 | |
| TP Hồ Chí Minh | 891756 | 56 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 188460 | 60 |
| Thừa Thiên Huế | 695692 | 92 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 15/02/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 15/02/2016 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.