Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:04 15/05/2014
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 69 | 04 |
| G.7 | 576 | 601 | 080 |
| G.6 | 2346 0064 9200 | 8015 2117 0974 | 2121 2805 9043 |
| G.5 | 0698 | 6184 | 6158 |
| G.4 | 84178 17877 53523 03448 76847 22930 19328 | 50170 67413 92775 86432 08783 08783 52941 | 27224 60921 94302 32944 76859 03364 65490 |
| G.3 | 57573 32949 | 09807 61417 | 97577 47313 |
| G.2 | 67314 | 84043 | 76418 |
| G.1 | 29963 | 72628 | 01041 |
| ĐB | 006829 | 128080 | 158737 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1, 7 | 2, 4, 5 |
| 1 | 4 | 3, 5, 7, 7 | 3, 8 |
| 2 | 3, 8, 9 | 8 | 1, 1, 4 |
| 3 | 0 | 2 | 7 |
| 4 | 6, 7, 8, 8, 9 | 1, 3 | 1, 3, 4 |
| 5 | 8, 9 | ||
| 6 | 3, 4 | 9 | 4 |
| 7 | 3, 6, 7, 8 | 0, 4, 5 | 7 |
| 8 | 0, 3, 3, 4 | 0 | |
| 9 | 8 | 0 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 79513 | 13 |
| Miền Nam | An Giang | 006829 | 29 |
| Bình Thuận | 128080 | 80 | |
| Tây Ninh | 158737 | 37 | |
| Miền Trung | Bình Định | 015759 | 59 |
| Quảng Bình | 497176 | 76 | |
| Quảng Trị | 398083 | 83 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 15/05/2014 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 15/05/2014 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.