Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:38 15/05/2016
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 10 | 77 |
| G.7 | 042 | 505 | 277 |
| G.6 | 4579 1109 8035 | 3210 2628 0208 | 3811 5910 3741 |
| G.5 | 9037 | 7442 | 2426 |
| G.4 | 10315 38930 65684 32791 27160 48895 54143 | 65273 19592 48779 82774 72830 12068 80173 | 02291 16354 93061 85945 37742 08076 50820 |
| G.3 | 80916 35023 | 58308 17346 | 17998 35008 |
| G.2 | 53757 | 17661 | 53187 |
| G.1 | 65946 | 08972 | 57539 |
| ĐB | 505003 | 392400 | 781248 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 (giải đặc biệt), 9 | 0 (giải đặc biệt), 5, 8, 8 | 8 |
| 1 | 5, 6 | 0, 0 | 0, 1 |
| 2 | 3 | 8 | 0, 6 |
| 3 | 0, 5, 7 | 0 | 9 |
| 4 | 2, 3, 6 | 2, 6 | 1, 2, 5, 8 (giải đặc biệt) |
| 5 | 5, 7 | 4 | |
| 6 | 0 | 1, 8 | 1 |
| 7 | 9 | 2, 3, 3, 4, 9 | 6, 7, 7 |
| 8 | 4 | 7 | |
| 9 | 1, 5 | 2 | 1, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 11181 | 81 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 505003 | 03 |
| Kiên Giang | 392400 | 00 | |
| Tiền Giang | 781248 | 48 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 74659 | 59 |
| Kon Tum | 96416 | 16 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 15/05/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 15/05/2016 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.