Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 15/05/2020
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 86 | 21 |
| G.7 | 520 | 748 | 982 |
| G.6 | 0479 2425 2721 | 9589 1834 1692 | 2750 0924 7946 |
| G.5 | 6662 | 7730 | 6491 |
| G.4 | 58947 71753 62709 86541 64695 87080 36089 | 51917 82103 23423 86143 32390 56833 99387 | 09244 02614 26080 62105 85263 28447 35799 |
| G.3 | 88602 38292 | 44481 69927 | 71255 45991 |
| G.2 | 79417 | 70959 | 77116 |
| G.1 | 95882 | 74883 | 35913 |
| ĐB | 212382 | 350758 | 514611 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9 | 3 | 5 |
| 1 | 7 | 7 | 1, 3, 4, 6 |
| 2 | 0, 1, 5 | 3, 7 | 1, 4 |
| 3 | 0, 3, 4 | ||
| 4 | 1, 7 | 3, 8 | 4, 6, 7 |
| 5 | 3 | 8, 9 | 0, 5 |
| 6 | 2 | 3 | |
| 7 | 9 | ||
| 8 | 0, 2, 2, 8, 9 | 1, 3, 6, 7, 9 | 0, 2 |
| 9 | 2, 5 | 0, 2 | 1, 1, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 41795 | 95 |
| Miền Nam | Bình Dương | 212382 | 82 |
| Trà Vinh | 350758 | 58 | |
| Vĩnh Long | 514611 | 11 | |
| Miền Trung | Gia Lai | 454513 | 13 |
| Ninh Thuận | 395753 | 53 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 15/05/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 15/05/2020 (Thứ Sáu). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.