Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:59 15/08/2015
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 61 | 05 | 45 |
| G.7 | 953 | 598 | 064 | 583 |
| G.6 | 4405 1907 6817 | 2437 6730 1665 | 0560 4826 0233 | 8967 5640 4236 |
| G.5 | 2998 | 3962 | 8987 | 3773 |
| G.4 | 78469 62730 97591 87820 24229 55796 87729 | 28045 44127 31861 31871 68930 37945 35140 | 04013 99091 12184 72690 80749 81386 69120 | 98708 24997 14961 74782 65234 09838 50318 |
| G.3 | 32181 72739 | 09906 26299 | 39666 13641 | 65500 01174 |
| G.2 | 80037 | 97292 | 66626 | 96804 |
| G.1 | 40666 | 21075 | 48669 | 15064 |
| ĐB | 907378 | 712600 | 768610 | 028971 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 0 (giải đặc biệt), 6 | 5 | 0, 4, 8 |
| 1 | 6, 7 | 0 (giải đặc biệt), 3 | 8 | |
| 2 | 0, 9, 9 | 7 | 0, 6, 6 | |
| 3 | 0, 7, 9 | 0, 0, 7 | 3 | 4, 6, 8 |
| 4 | 0, 5, 5 | 1, 9 | 0, 5 | |
| 5 | 3 | |||
| 6 | 6, 9 | 1, 1, 2, 5 | 0, 4, 6, 9 | 1, 4, 7 |
| 7 | 8 (giải đặc biệt) | 1, 5 | 1 (giải đặc biệt), 3, 4 | |
| 8 | 1 | 4, 6, 7 | 2, 3 | |
| 9 | 1, 6, 8 | 2, 8, 9 | 0, 1 | 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 58421 | 21 |
| Miền Nam | Bình Phước | 907378 | 78 |
| Hậu Giang | 712600 | 00 | |
| TP Hồ Chí Minh | 768610 | 10 | |
| Long An | 028971 | 71 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 102107 | 07 |
| Đắc Nông | 771134 | 34 | |
| Quảng Ngãi | 170064 | 64 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 15/08/2015 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 15/08/2015 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.