Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 15/08/2022
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 79 | 45 |
| G.7 | 730 | 797 | 714 |
| G.6 | 5372 4093 3442 | 8434 8795 0575 | 7065 8375 8702 |
| G.5 | 9165 | 7110 | 2499 |
| G.4 | 59056 53635 87475 35802 29876 08897 62273 | 77682 29751 48487 53259 79821 74480 72420 | 07453 10379 66577 25860 40340 47406 55926 |
| G.3 | 80177 82347 | 87045 54806 | 29352 24162 |
| G.2 | 65365 | 01667 | 12811 |
| G.1 | 08251 | 14738 | 11403 |
| ĐB | 973334 | 328137 | 404203 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 6 | 2, 3, 3, 6 |
| 1 | 0 | 1, 4 | |
| 2 | 0, 1 | 6 | |
| 3 | 0, 4, 5, 9 | 4, 7, 8 | |
| 4 | 2, 7 | 5 | 0, 5 |
| 5 | 1, 6 | 1, 9 | 2, 3 |
| 6 | 5, 5 | 7 | 0, 2, 5 |
| 7 | 2, 3, 5, 6, 7 | 5, 9 | 5, 7, 9 |
| 8 | 0, 2, 7 | ||
| 9 | 3, 7 | 5, 7 | 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 19117 | 17 |
| Miền Nam | Cà Mau | 973334 | 34 |
| Đồng Tháp | 328137 | 37 | |
| TP Hồ Chí Minh | 404203 | 03 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 838207 | 07 |
| Thừa Thiên Huế | 185346 | 46 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 15/08/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 15/08/2022 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.