Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:37 16/01/2016
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 74 | 48 | 63 |
| G.7 | 397 | 918 | 014 | 639 |
| G.6 | 3069 8520 5126 | 2471 1239 1791 | 3704 3896 0479 | 7785 0536 4055 |
| G.5 | 3814 | 5515 | 0717 | 3319 |
| G.4 | 77661 12736 63512 96522 20695 18499 00908 | 48485 11408 05899 74507 50573 95993 78962 | 08617 25080 41111 71558 39814 18465 89558 | 68613 06487 15177 51977 34007 23558 67772 |
| G.3 | 35912 62819 | 42381 14872 | 04962 93389 | 71087 34002 |
| G.2 | 45628 | 54269 | 30051 | 71065 |
| G.1 | 83079 | 70828 | 16139 | 00063 |
| ĐB | 845950 | 652579 | 836796 | 705522 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 7, 8 | 4 | 2, 7 |
| 1 | 2, 2, 4, 9 | 5, 8 | 1, 4, 4, 7, 7 | 3, 9 |
| 2 | 0, 2, 6, 8 | 8 | 2 | |
| 3 | 6 | 9 | 9 | 6, 9 |
| 4 | 1 | 8 | ||
| 5 | 0 | 1, 8, 8 | 5, 8 | |
| 6 | 1, 9 | 2, 9 | 2, 5 | 3, 3, 5 |
| 7 | 9 | 1, 2, 3, 4, 9 | 9 | 2, 7, 7 |
| 8 | 1, 5 | 0, 9 | 5, 7, 7 | |
| 9 | 5, 7, 9 | 1, 3, 9 | 6, 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 40987 | 87 |
| Miền Nam | Bình Phước | 845950 | 50 |
| Hậu Giang | 652579 | 79 | |
| TP Hồ Chí Minh | 836796 | 96 | |
| Long An | 705522 | 22 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 718820 | 20 |
| Đắc Nông | 354018 | 18 | |
| Quảng Ngãi | 030402 | 02 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 16/01/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 16/01/2016 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.