Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 16/02/2012
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 87 | 02 |
| G.7 | 266 | 306 | 904 |
| G.6 | 9879 9416 6682 | 7880 2003 8990 | 5535 4936 3351 |
| G.5 | 2560 | 5031 | 2697 |
| G.4 | 86792 61490 00693 16852 84260 25551 97029 | 06183 50044 60386 32785 82884 17715 44339 | 71844 42089 71082 88209 64912 09934 80119 |
| G.3 | 72609 83435 | 38566 49424 | 98590 73953 |
| G.2 | 65247 | 36999 | 72469 |
| G.1 | 68415 | 12864 | 02489 |
| ĐB | 199194 | 547866 | 420778 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3, 6 | 2, 4, 9 |
| 1 | 5, 6 | 5 | 2, 9 |
| 2 | 9 | 4 | |
| 3 | 4, 5 | 1, 9 | 4, 5, 6 |
| 4 | 7 | 4 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 1, 3 | |
| 6 | 0, 0, 6 | 4, 6 (giải đặc biệt), 6 | 9 |
| 7 | 9 | 8 (giải đặc biệt) | |
| 8 | 2 | 0, 3, 4, 5, 6, 7 | 2, 9, 9 |
| 9 | 0, 2, 3, 4 (giải đặc biệt) | 0, 9 | 0, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 08375 | 75 |
| Miền Nam | An Giang | 199194 | 94 |
| Bình Thuận | 547866 | 66 | |
| Tây Ninh | 420778 | 78 | |
| Miền Trung | Bình Định | 16713 | 13 |
| Quảng Bình | 01674 | 74 | |
| Quảng Trị | 66948 | 48 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 16/02/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 16/02/2012 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.