Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:01 16/06/2011
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 95 | 76 |
| G.7 | 031 | 235 | 634 |
| G.6 | 2664 6755 5439 | 3737 1311 4842 | 1013 6913 4200 |
| G.5 | 3480 | 5237 | 7988 |
| G.4 | 18336 54737 59880 47756 73575 49861 77558 | 54414 77275 22246 74035 83953 03535 96120 | 91559 84156 86244 11357 33101 61285 29162 |
| G.3 | 90188 41420 | 18133 33508 | 12335 98509 |
| G.2 | 47431 | 86215 | 48412 |
| G.1 | 30876 | 07938 | 66460 |
| ĐB | 600185 | 810890 | 195186 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0, 1, 9 | |
| 1 | 1, 4, 5 | 2, 3, 3 | |
| 2 | 0 | 0 | |
| 3 | 1, 1, 6, 7, 9 | 3, 5, 5, 5, 7, 7, 8 | 4, 5 |
| 4 | 2, 6 | 4 | |
| 5 | 5, 6, 8 | 3 | 6, 7, 9 |
| 6 | 1, 4 | 0, 2 | |
| 7 | 5, 6 | 5 | 6 |
| 8 | 0, 0, 2, 5, 8 | 5, 6, 8 | |
| 9 | 0, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 01641 | 41 |
| Miền Nam | An Giang | 600185 | 85 |
| Bình Thuận | 810890 | 90 | |
| Tây Ninh | 195186 | 86 | |
| Miền Trung | Bình Định | 77589 | 89 |
| Quảng Bình | 35313 | 13 | |
| Quảng Trị | 32591 | 91 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 16/06/2011 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 16/06/2011 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.