Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:36 16/06/2018
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 05 | 45 | 95 |
| G.7 | 806 | 962 | 065 | 863 |
| G.6 | 7432 9171 2798 | 0091 1215 6323 | 7885 4775 8155 | 5395 2277 8931 |
| G.5 | 4591 | 5997 | 2551 | 7257 |
| G.4 | 45048 59481 08749 18839 34248 84056 11190 | 04942 03087 01546 64135 12774 41580 85420 | 34251 98011 29598 69447 92649 43257 34770 | 11095 29055 84444 67765 94817 85164 40828 |
| G.3 | 19567 76466 | 39601 46397 | 25102 50976 | 97183 49157 |
| G.2 | 71520 | 23397 | 74584 | 75081 |
| G.1 | 77828 | 09831 | 10726 | 45023 |
| ĐB | 272437 | 605964 | 098140 | 614857 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1, 5 | 2 | |
| 1 | 1 | 5 | 1 | 7 |
| 2 | 0, 8 | 0, 3 | 6 | 3, 8 |
| 3 | 2, 7 (giải đặc biệt), 9 | 1, 5 | 1 | |
| 4 | 8, 8, 9 | 2, 6 | 0 (giải đặc biệt), 5, 7, 9 | 4 |
| 5 | 6 | 1, 1, 5, 7 | 5, 7 (giải đặc biệt), 7, 7 | |
| 6 | 6, 7 | 2, 4 (giải đặc biệt) | 5 | 3, 4, 5 |
| 7 | 1 | 4 | 0, 5, 6 | 7 |
| 8 | 1 | 0, 7 | 4, 5 | 1, 3 |
| 9 | 0, 1, 8 | 1, 7, 7, 7 | 8 | 5, 5, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 81948 | 48 |
| Miền Nam | Bình Phước | 272437 | 37 |
| Hậu Giang | 605964 | 64 | |
| TP Hồ Chí Minh | 098140 | 40 | |
| Long An | 614857 | 57 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 209047 | 47 |
| Đắc Nông | 431415 | 15 | |
| Quảng Ngãi | 413459 | 59 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 16/06/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 16/06/2018 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.