Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:47 16/06/2019
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 76 | 72 |
| G.7 | 544 | 316 | 575 |
| G.6 | 3791 2170 3650 | 0079 8118 0565 | 9025 7517 5378 |
| G.5 | 5542 | 0732 | 5005 |
| G.4 | 06334 09311 17090 09336 13625 45583 64051 | 87764 66080 10631 81458 34044 17448 40415 | 00062 87476 55303 61518 61444 60101 66647 |
| G.3 | 01707 71610 | 88225 49414 | 04516 94983 |
| G.2 | 19017 | 45522 | 69988 |
| G.1 | 76060 | 55580 | 58645 |
| ĐB | 472229 | 815820 | 465176 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1, 3, 5 | |
| 1 | 0, 1, 7 | 4, 5, 6, 8 | 6, 7, 8 |
| 2 | 5, 9 | 0, 2, 5 | 5 |
| 3 | 4, 6 | 1, 2 | |
| 4 | 2, 4 | 4, 8 | 4, 5, 7 |
| 5 | 0, 1 | 8 | |
| 6 | 0 | 4, 5 | 2 |
| 7 | 0, 7 | 6, 9 | 2, 5, 6, 6, 8 |
| 8 | 3 | 0, 0 | 3, 8 |
| 9 | 0, 1 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 02777 | 77 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 472229 | 29 |
| Kiên Giang | 815820 | 20 | |
| Tiền Giang | 465176 | 76 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 791395 | 95 |
| Kon Tum | 888640 | 40 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 16/06/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 16/06/2019 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.