Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 17/01/2021
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 26 | 16 |
| G.7 | 932 | 080 | 322 |
| G.6 | 8833 8476 7197 | 5810 6451 8553 | 9969 3911 4114 |
| G.5 | 0987 | 3387 | 7280 |
| G.4 | 27563 10811 63974 25821 82905 78904 71558 | 42439 77273 45530 41808 61692 27732 09767 | 76932 44016 31386 84419 12864 04408 41985 |
| G.3 | 33347 71549 | 31117 99654 | 81013 25109 |
| G.2 | 28520 | 14929 | 17074 |
| G.1 | 50019 | 14207 | 78646 |
| ĐB | 149641 | 763087 | 468007 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 7, 8 | 7, 8, 9 |
| 1 | 1, 9 | 0, 7 | 1, 3, 4, 6, 6, 9 |
| 2 | 0, 1 | 6, 9 | 2 |
| 3 | 2, 3 | 0, 2, 9 | 2 |
| 4 | 1, 7, 9 | 6 | |
| 5 | 8 | 1, 3, 4 | |
| 6 | 3 | 7 | 4, 9 |
| 7 | 4, 6, 9 | 3 | 4 |
| 8 | 7 | 0, 7, 7 | 0, 5, 6 |
| 9 | 7 | 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 55095 | 95 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 149641 | 41 |
| Kiên Giang | 763087 | 87 | |
| Tiền Giang | 468007 | 07 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 921507 | 07 |
| Kon Tum | 326448 | 48 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 17/01/2021 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 17/01/2021 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.