Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 17/02/2022
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 35 | 49 |
| G.7 | 373 | 386 | 477 |
| G.6 | 3213 5369 6364 | 7599 0518 7022 | 8412 5012 8384 |
| G.5 | 9052 | 6821 | 2738 |
| G.4 | 27117 74602 40169 31017 03860 60556 65072 | 04514 81405 03055 70978 78683 01871 29317 | 61868 44315 84340 04233 55512 78479 08143 |
| G.3 | 30863 99523 | 35631 40906 | 84868 14498 |
| G.2 | 63368 | 33475 | 38087 |
| G.1 | 20088 | 10303 | 41904 |
| ĐB | 100221 | 256374 | 092286 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3, 5, 6 | 4 |
| 1 | 3, 7, 7 | 4, 7, 8 | 2, 2, 2, 5 |
| 2 | 1 (giải đặc biệt), 3 | 1, 2 | |
| 3 | 1, 5 | 3, 8 | |
| 4 | 0, 3, 9 | ||
| 5 | 2, 6 | 5 | |
| 6 | 0, 3, 4, 4, 8, 9, 9 | 8, 8 | |
| 7 | 2, 3 | 1, 4 (giải đặc biệt), 5, 8 | 7, 9 |
| 8 | 8 | 3, 6 | 4, 6 (giải đặc biệt), 7 |
| 9 | 9 | 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 38755 | 55 |
| Miền Nam | An Giang | 100221 | 21 |
| Bình Thuận | 256374 | 74 | |
| Tây Ninh | 092286 | 86 | |
| Miền Trung | Bình Định | 397297 | 97 |
| Quảng Bình | 757581 | 81 | |
| Quảng Trị | 078483 | 83 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 17/02/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 17/02/2022 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.