Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:51 17/02/2025
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 94 | 19 |
| G.7 | 258 | 625 | 846 |
| G.6 | 4373 6470 7943 | 3106 2699 4915 | 7658 1816 5242 |
| G.5 | 3547 | 0895 | 0897 |
| G.4 | 59989 37373 65365 70012 91959 62403 02267 | 69017 74187 34466 64251 23452 40719 94211 | 19319 64464 45836 36845 91810 86382 25012 |
| G.3 | 33702 52300 | 46984 61319 | 44716 43967 |
| G.2 | 32781 | 03035 | 88352 |
| G.1 | 33063 | 73382 | 03403 |
| ĐB | 282936 | 312488 | 180023 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 3 | 6 | 3 |
| 1 | 2 | 1, 5, 7, 9, 9 | 0, 2, 6, 6, 9, 9 |
| 2 | 5 | 3 | |
| 3 | 6 | 5 | 6 |
| 4 | 3, 7, 8 | 2, 5, 6 | |
| 5 | 8, 9 | 1, 2 | 2, 8 |
| 6 | 3, 5, 7 | 6 | 4, 7 |
| 7 | 0, 3, 3 | ||
| 8 | 1, 9 | 2, 4, 7, 8 | 2 |
| 9 | 4, 5, 9 | 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 08798 | 98 |
| Miền Nam | Cà Mau | 282936 | 36 |
| Đồng Tháp | 312488 | 88 | |
| TP Hồ Chí Minh | 180023 | 23 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 501959 | 59 |
| Thừa Thiên Huế | 072853 | 53 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 17/02/2025 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 17/02/2025 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.