Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:38 17/04/2016
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 88 | 86 |
| G.7 | 105 | 888 | 130 |
| G.6 | 0648 8120 8653 | 8752 0822 5497 | 8828 3846 5406 |
| G.5 | 2297 | 2940 | 5270 |
| G.4 | 88787 92368 61290 92904 50607 00713 39179 | 97037 23367 50100 15858 16268 50437 88673 | 11260 23046 81797 02323 66365 93724 59511 |
| G.3 | 64307 11499 | 30054 82971 | 12100 10319 |
| G.2 | 03868 | 60485 | 63765 |
| G.1 | 98039 | 63043 | 15575 |
| ĐB | 192526 | 595147 | 749941 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 7, 7 | 0 | 0, 6 |
| 1 | 3 | 1, 9 | |
| 2 | 0, 6 | 2 | 3, 4, 8 |
| 3 | 9 | 7, 7 | 0 |
| 4 | 8 | 0, 3, 7 | 1, 6, 6 |
| 5 | 3 | 2, 4, 8 | |
| 6 | 8, 8 | 7, 8 | 0, 5, 5 |
| 7 | 5, 9 | 1, 3 | 0, 5 |
| 8 | 7 | 5, 8, 8 | 6 |
| 9 | 0, 7, 9 | 7 | 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 03388 | 88 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 192526 | 26 |
| Kiên Giang | 595147 | 47 | |
| Tiền Giang | 749941 | 41 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 271845 | 45 |
| Kon Tum | 388722 | 22 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 17/04/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 17/04/2016 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.