Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:51 17/07/2023
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 01 | 34 | 95 |
| G.7 | 872 | 916 | 354 |
| G.6 | 5257 2597 0174 | 6867 7215 7838 | 8875 4089 3878 |
| G.5 | 9362 | 4226 | 9790 |
| G.4 | 94197 38052 29889 60662 59219 44583 01994 | 30453 27649 53239 79646 62970 34413 52273 | 91354 92095 56662 69554 22429 94147 70319 |
| G.3 | 36523 35076 | 93894 58767 | 72084 87045 |
| G.2 | 87007 | 85085 | 22678 |
| G.1 | 30907 | 39911 | 22214 |
| ĐB | 866859 | 611877 | 215457 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 7 | ||
| 1 | 9 | 1, 3, 5, 6 | 4, 9 |
| 2 | 3 | 6 | 9 |
| 3 | 4, 8, 9 | ||
| 4 | 6, 9 | 5, 7 | |
| 5 | 2, 7, 9 | 3 | 4, 4, 4, 7 |
| 6 | 2, 2 | 7, 7 | 2 |
| 7 | 2, 4, 6 | 0, 3, 7 | 5, 8, 8 |
| 8 | 3, 9 | 5 | 4, 9 |
| 9 | 4, 7, 7 | 4 | 0, 5, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 22406 | 06 |
| Miền Nam | Cà Mau | 866859 | 59 |
| Đồng Tháp | 611877 | 77 | |
| TP Hồ Chí Minh | 215457 | 57 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 136024 | 24 |
| Thừa Thiên Huế | 331187 | 87 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 17/07/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 17/07/2023 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.