Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:41 17/12/2017
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 51 | 44 |
| G.7 | 961 | 018 | 439 |
| G.6 | 9586 1836 0753 | 3501 0208 8916 | 4397 7814 8648 |
| G.5 | 5861 | 4892 | 3944 |
| G.4 | 49204 08655 14915 22766 09911 88206 41130 | 57388 85633 32440 44147 52203 11236 69604 | 63001 14986 22950 43587 87996 39126 13382 |
| G.3 | 55237 97284 | 63782 19828 | 90595 22677 |
| G.2 | 38091 | 41075 | 54508 |
| G.1 | 39441 | 58203 | 32472 |
| ĐB | 765075 | 785294 | 344639 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 1, 3, 3, 4, 8 | 1, 8 |
| 1 | 1, 5 | 6, 8 | 4 |
| 2 | 9 | 8 | 6 |
| 3 | 0, 6, 7 | 3, 6 | 9, 9 |
| 4 | 1 | 0, 7 | 4, 4, 8 |
| 5 | 3, 5 | 1 | 0 |
| 6 | 1, 1, 6 | ||
| 7 | 5 | 5 | 2, 7 |
| 8 | 4, 6 | 2, 8 | 2, 6, 7 |
| 9 | 1 | 2, 4 | 5, 6, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 35048 | 48 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 765075 | 75 |
| Kiên Giang | 785294 | 94 | |
| Tiền Giang | 344639 | 39 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 062302 | 02 |
| Kon Tum | 868187 | 87 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 17/12/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 17/12/2017 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.