Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 18/08/2024
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 43 | 03 |
| G.7 | 336 | 212 | 989 |
| G.6 | 4672 0670 1920 | 9190 5038 0339 | 4338 1405 0492 |
| G.5 | 8700 | 8910 | 6930 |
| G.4 | 30108 96403 19021 63427 63523 60424 03179 | 51023 23773 14310 57443 10340 20318 27377 | 13712 25274 03606 31544 52984 84660 51772 |
| G.3 | 16030 27929 | 10481 10296 | 98794 58035 |
| G.2 | 35230 | 25709 | 29461 |
| G.1 | 33704 | 80184 | 11269 |
| ĐB | 761460 | 723457 | 128312 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 4, 8 | 9 | 3, 5, 6 |
| 1 | 0, 0, 2, 8 | 2, 2 | |
| 2 | 0, 1, 3, 4, 7, 9 | 3 | |
| 3 | 0, 0, 6 | 8, 9 | 0, 5, 8 |
| 4 | 0, 3, 3 | 4 | |
| 5 | 7 | ||
| 6 | 0 | 0, 1, 9 | |
| 7 | 0, 2, 7, 9 | 3, 7 | 2, 4 |
| 8 | 1, 4 | 4, 9 | |
| 9 | 0, 6 | 2, 4 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 54724 | 24 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 761460 | 60 |
| Kiên Giang | 723457 | 57 | |
| Tiền Giang | 128312 | 12 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 703638 | 38 |
| Kon Tum | 913724 | 24 | |
| Thừa Thiên Huế | 480833 | 33 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 18/08/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 18/08/2024 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.