XSMN 18/10/2014 - Kết quả xổ số Miền Nam Thứ Bảy
Miền Nam ngày 18/10/2014
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 97 | 54 | 61 |
| G.7 | 763 | 161 | 854 | 390 |
| G.6 | 5229 0304 7542 | 1273 0105 3622 | 1100 5872 2139 | 6138 3774 6089 |
| G.5 | 0256 | 9616 | 6177 | 7242 |
| G.4 | 70265 77101 91742 91214 44919 49214 93373 | 74727 37729 78945 51623 74467 26389 82219 | 97605 78864 44617 15906 53997 91877 57570 | 21219 02025 80012 36042 73429 42873 75393 |
| G.3 | 21655 41115 | 63421 25816 | 13692 32489 | 14301 77069 |
| G.2 | 65337 | 64617 | 31801 | 76099 |
| G.1 | 13355 | 91836 | 03246 | 57410 |
| ĐB | 482878 | 175665 | 925673 | 540557 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 5 | 0, 1, 5, 6 | 1 |
| 1 | 4, 4, 5, 9 | 6, 6, 7, 9 | 7 | 0, 2, 9 |
| 2 | 9 | 1, 2, 3, 7, 9 | 5, 9 | |
| 3 | 7 | 6 | 9 | 8 |
| 4 | 2, 2 | 5 | 6 | 2, 2 |
| 5 | 5, 5, 6 | 4, 4 | 7 | |
| 6 | 3, 5, 6 | 1, 5, 7 | 4 | 1, 9 |
| 7 | 3, 8 | 3 | 0, 2, 3, 7, 7 | 3, 4 |
| 8 | 9 | 9 | 9 | |
| 9 | 7 | 2, 7 | 0, 3, 9 |
KQXS 3 miền ngày 18/10/2014
| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 84860 | 60 |
| Miền Nam | Bình Phước | 482878 | 78 |
| Hậu Giang | 175665 | 65 | |
| TP Hồ Chí Minh | 925673 | 73 | |
| Long An | 540557 | 57 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 099079 | 79 |
| Đắc Nông | 681947 | 47 | |
| Quảng Ngãi | 658900 | 00 |
Các kỳ Miền Nam gần đây
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 | ||
| 26/10/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 929097 |
| Đồng Tháp | 987692 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 472899 |
Xem miền khác cùng ngày
| Miền | Kết quả ngày 18/10/2014 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Về kết quả Miền Nam ngày 18/10/2014
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 18/10/2014 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.