Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 18/10/2025
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 57 | 49 | 41 |
| G.7 | 880 | 270 | 551 | 232 |
| G.6 | 2765 1681 7582 | 3674 5474 3139 | 7793 5385 5867 | 4308 0423 1109 |
| G.5 | 7085 | 3127 | 5884 | 3737 |
| G.4 | 22547 83456 05353 17634 23330 83659 16423 | 06439 61854 51578 65371 89214 18946 56165 | 35044 96876 77407 84801 49132 21773 87865 | 16924 04413 93943 69132 12641 19983 10739 |
| G.3 | 03489 16153 | 36955 10569 | 68133 82654 | 63289 20850 |
| G.2 | 06890 | 03592 | 80536 | 48582 |
| G.1 | 32005 | 69495 | 97111 | 73802 |
| ĐB | 191567 | 082000 | 567567 | 301877 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0 | 1, 7 | 2, 8, 9 |
| 1 | 9 | 4 | 1 | 3 |
| 2 | 3 | 7 | 3, 4 | |
| 3 | 0, 4 | 9, 9 | 2, 3, 6 | 2, 2, 7, 9 |
| 4 | 7 | 6 | 4, 9 | 1, 1, 3 |
| 5 | 3, 3, 6, 9 | 4, 5, 7 | 1, 4 | 0 |
| 6 | 5, 7 | 5, 9 | 5, 7, 7 | |
| 7 | 0, 1, 4, 4, 8 | 3, 6 | 7 | |
| 8 | 0, 1, 2, 5, 9 | 4, 5 | 2, 3, 9 | |
| 9 | 0 | 2, 5 | 3 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 99279 | 79 |
| Miền Nam | Bình Phước | 191567 | 67 |
| Hậu Giang | 082000 | 00 | |
| TP Hồ Chí Minh | 567567 | 67 | |
| Long An | 301877 | 77 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 490353 | 53 |
| Đắc Nông | 319779 | 79 | |
| Quảng Ngãi | 967914 | 14 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 18/10/2025 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 18/10/2025 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.