Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:40 19/03/2017
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 83 | 27 |
| G.7 | 675 | 640 | 077 |
| G.6 | 0504 5118 3398 | 7622 7973 4504 | 7107 5772 2623 |
| G.5 | 7173 | 8710 | 5605 |
| G.4 | 51685 01489 70562 21538 78625 06212 33130 | 01880 20459 02981 97417 31945 73550 23691 | 06913 30135 91370 79540 68911 36319 30472 |
| G.3 | 41468 11701 | 57260 03543 | 62381 69699 |
| G.2 | 37320 | 07224 | 40524 |
| G.1 | 85414 | 98503 | 10121 |
| ĐB | 185371 | 074322 | 201327 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 3, 4 | 5, 7 |
| 1 | 2, 4, 8 | 0, 7 | 1, 3, 9 |
| 2 | 0, 5 | 2 (giải đặc biệt), 2, 4 | 1, 3, 4, 7 (giải đặc biệt), 7 |
| 3 | 0, 8 | 5 | |
| 4 | 0, 3, 5 | 0 | |
| 5 | 0, 9 | ||
| 6 | 2, 5, 8 | 0 | |
| 7 | 1 (giải đặc biệt), 3, 5 | 3 | 0, 2, 2, 7 |
| 8 | 5, 9 | 0, 1, 3 | 1 |
| 9 | 8 | 1 | 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 34365 | 65 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 185371 | 71 |
| Kiên Giang | 074322 | 22 | |
| Tiền Giang | 201327 | 27 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 75301 | 01 |
| Kon Tum | 64613 | 13 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 19/03/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 19/03/2017 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.