XSMN 19/04/2014 - Kết quả xổ số Miền Nam Thứ Bảy
Miền Nam ngày 19/04/2014
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 81 | 41 | 00 |
| G.7 | 372 | 707 | 833 | 145 |
| G.6 | 2098 9273 2709 | 6237 3985 8105 | 8248 8213 2777 | 2800 8549 5020 |
| G.5 | 7560 | 0834 | 5324 | 6866 |
| G.4 | 91114 74075 81102 59237 53977 95672 80059 | 74391 44453 38829 42280 22568 58443 02228 | 88080 52558 37267 94895 50236 71195 59307 | 56664 64264 73780 98320 80909 07371 24032 |
| G.3 | 57552 48258 | 24187 20571 | 04502 20552 | 14064 78263 |
| G.2 | 27997 | 77243 | 45469 | 30136 |
| G.1 | 53304 | 22522 | 03011 | 24021 |
| ĐB | 149976 | 769489 | 062571 | 338636 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 9 | 5, 7 | 2, 7 | 0, 0, 9 |
| 1 | 0, 4 | 1, 3 | ||
| 2 | 2, 8, 9 | 4 | 0, 0, 1 | |
| 3 | 7 | 4, 7 | 3, 6 | 2, 6, 6 |
| 4 | 3, 3 | 1, 8 | 5, 9 | |
| 5 | 2, 8, 9 | 3 | 2, 8 | |
| 6 | 0 | 8 | 7, 9 | 3, 4, 4, 4, 6 |
| 7 | 2, 2, 3, 5, 6, 7 | 1 | 1, 7 | 1 |
| 8 | 0, 1, 5, 7, 9 | 0 | 0 | |
| 9 | 7, 8 | 1 | 5, 5 |
KQXS 3 miền ngày 19/04/2014
| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 84874 | 74 |
| Miền Nam | Bình Phước | 149976 | 76 |
| Hậu Giang | 769489 | 89 | |
| TP Hồ Chí Minh | 062571 | 71 | |
| Long An | 338636 | 36 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 201445 | 45 |
| Đắc Nông | 970358 | 58 | |
| Quảng Ngãi | 238413 | 13 |
Các kỳ Miền Nam gần đây
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 | ||
| 26/10/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 929097 |
| Đồng Tháp | 987692 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 472899 |
Xem miền khác cùng ngày
| Miền | Kết quả ngày 19/04/2014 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Về kết quả Miền Nam ngày 19/04/2014
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 19/04/2014 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.