Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 19/04/2021
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 68 | 89 |
| G.7 | 933 | 514 | 910 |
| G.6 | 1020 8285 9692 | 8337 9874 8682 | 4291 1661 2822 |
| G.5 | 8576 | 2225 | 5303 |
| G.4 | 38089 09200 62458 55486 69303 24447 61627 | 59719 44568 31528 68354 95463 87746 42495 | 51122 74574 79971 04314 56794 83760 62225 |
| G.3 | 85993 83927 | 35502 03943 | 25027 62044 |
| G.2 | 78465 | 12968 | 08179 |
| G.1 | 97121 | 26275 | 93126 |
| ĐB | 990966 | 180944 | 566558 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 2 | 3 |
| 1 | 4, 9 | 0, 4 | |
| 2 | 0, 1, 7, 7, 7 | 5, 8 | 2, 2, 5, 6, 7 |
| 3 | 3 | 7 | |
| 4 | 7 | 3, 4, 6 | 4 |
| 5 | 8 | 4 | 8 |
| 6 | 5, 6 | 3, 8, 8, 8 | 0, 1 |
| 7 | 6 | 4, 5 | 1, 4, 9 |
| 8 | 5, 6, 9 | 2 | 9 |
| 9 | 2, 3 | 5 | 1, 4 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 81365 | 65 |
| Miền Nam | Cà Mau | 990966 | 66 |
| Đồng Tháp | 180944 | 44 | |
| TP Hồ Chí Minh | 566558 | 58 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 313089 | 89 |
| Thừa Thiên Huế | 097605 | 05 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 19/04/2021 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 19/04/2021 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.