Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 19/09/2022
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 07 | 06 |
| G.7 | 284 | 727 | 814 |
| G.6 | 0780 5172 1132 | 0892 6535 3296 | 9773 2242 0466 |
| G.5 | 7334 | 5876 | 6780 |
| G.4 | 19090 74081 58891 48451 61723 29426 79006 | 73919 57480 80781 70628 75964 73322 53393 | 23953 77945 22836 22716 66876 94644 66426 |
| G.3 | 61869 02809 | 60332 14459 | 82372 18895 |
| G.2 | 61062 | 87283 | 18626 |
| G.1 | 01309 | 40573 | 04115 |
| ĐB | 586883 | 870842 | 275622 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9, 9 | 7 | 6 |
| 1 | 9 | 4, 5, 6 | |
| 2 | 3, 5, 6 | 2, 7, 8 | 2 (giải đặc biệt), 6, 6 |
| 3 | 2, 4 | 2, 5 | 6 |
| 4 | 2 (giải đặc biệt) | 2, 4, 5 | |
| 5 | 1 | 9 | 3 |
| 6 | 2, 9 | 4 | 6 |
| 7 | 2 | 3, 6 | 2, 3, 6 |
| 8 | 0, 1, 3 (giải đặc biệt), 4 | 0, 1, 3 | 0 |
| 9 | 0, 1 | 2, 3, 6 | 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 62198 | 98 |
| Miền Nam | Cà Mau | 586883 | 83 |
| Đồng Tháp | 870842 | 42 | |
| TP Hồ Chí Minh | 275622 | 22 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 128273 | 73 |
| Thừa Thiên Huế | 016494 | 94 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 19/09/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 19/09/2022 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.