Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 19/10/2024
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 90 | 93 | 34 |
| G.7 | 857 | 527 | 124 | 027 |
| G.6 | 7895 4916 3639 | 3169 8050 5059 | 2346 5490 2154 | 1593 4907 5399 |
| G.5 | 6350 | 8667 | 4493 | 6795 |
| G.4 | 45733 12204 69521 48462 11001 45298 35170 | 33000 84068 90248 64377 02433 35169 93282 | 02685 33385 12007 44924 25789 28829 63510 | 56783 30328 87731 00420 38201 57967 69518 |
| G.3 | 27094 99318 | 34598 81624 | 77163 21052 | 65392 43707 |
| G.2 | 89002 | 08542 | 75222 | 20049 |
| G.1 | 28519 | 47685 | 16189 | 25871 |
| ĐB | 252139 | 550248 | 527967 | 208012 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 4, 5 | 0 | 7 | 1, 7, 7 |
| 1 | 6, 8, 9 | 0 | 2 (giải đặc biệt), 8 | |
| 2 | 1 | 4, 7 | 2, 4, 4, 9 | 0, 7, 8 |
| 3 | 3, 9 (giải đặc biệt), 9 | 3 | 1, 4 | |
| 4 | 2, 8 (giải đặc biệt), 8 | 6 | 9 | |
| 5 | 0, 7 | 0, 9 | 2, 4 | |
| 6 | 2 | 7, 8, 9, 9 | 3, 7 (giải đặc biệt) | 7 |
| 7 | 0 | 7 | 1 | |
| 8 | 2, 5 | 5, 5, 9, 9 | 3 | |
| 9 | 4, 5, 8 | 0, 8 | 0, 3, 3 | 2, 3, 5, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 20930 | 30 |
| Miền Nam | Bình Phước | 252139 | 39 |
| Hậu Giang | 550248 | 48 | |
| TP Hồ Chí Minh | 527967 | 67 | |
| Long An | 208012 | 12 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 379887 | 87 |
| Đắc Nông | 665811 | 11 | |
| Quảng Ngãi | 261602 | 02 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 19/10/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 19/10/2024 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.