Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 19/12/2020
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 59 | 45 | 66 |
| G.7 | 234 | 946 | 545 | 244 |
| G.6 | 0360 9726 0700 | 9104 6934 1886 | 4829 7552 0990 | 1834 1249 8836 |
| G.5 | 8761 | 1992 | 0081 | 6698 |
| G.4 | 54584 97917 19682 88626 54406 13985 15553 | 08393 71297 42385 57071 97864 17166 73268 | 44241 42410 93961 71002 21126 57832 13517 | 24341 71725 74434 83661 01612 20679 44629 |
| G.3 | 35810 94548 | 98715 79941 | 76219 79653 | 17627 72593 |
| G.2 | 97511 | 89348 | 21020 | 48064 |
| G.1 | 76004 | 06096 | 34705 | 95191 |
| ĐB | 325716 | 719126 | 818600 | 590250 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 6 | 4 | 0, 2, 5 | |
| 1 | 0, 1, 6, 7 | 5 | 0, 7, 9 | 2 |
| 2 | 6, 6 | 6 | 0, 6, 9 | 5, 7, 9 |
| 3 | 2, 4 | 4 | 2 | 4, 4, 6 |
| 4 | 8 | 1, 6, 8 | 1, 5, 5 | 1, 4, 9 |
| 5 | 3 | 9 | 2, 3 | 0 |
| 6 | 0, 1 | 4, 6, 8 | 1 | 1, 4, 6 |
| 7 | 1 | 9 | ||
| 8 | 2, 4, 5 | 5, 6 | 1 | |
| 9 | 2, 3, 6, 7 | 0 | 1, 3, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 20370 | 70 |
| Miền Nam | Bình Phước | 325716 | 16 |
| Hậu Giang | 719126 | 26 | |
| TP Hồ Chí Minh | 818600 | 00 | |
| Long An | 590250 | 50 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 586684 | 84 |
| Đắc Nông | 797871 | 71 | |
| Quảng Ngãi | 546636 | 36 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 19/12/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 19/12/2020 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.