Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 20/09/2020
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 97 | 02 |
| G.7 | 117 | 006 | 795 |
| G.6 | 4754 4672 3423 | 9645 2431 1019 | 6725 9395 4702 |
| G.5 | 1412 | 6773 | 5212 |
| G.4 | 46083 62237 59355 69196 87407 79132 83255 | 80403 62023 60267 67615 56699 12725 60614 | 96019 15488 47850 11511 68213 30183 28780 |
| G.3 | 66566 12607 | 23231 94622 | 20841 12471 |
| G.2 | 02167 | 32696 | 06069 |
| G.1 | 12958 | 70147 | 29495 |
| ĐB | 938429 | 158362 | 359693 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 7 | 3, 6 | 2, 2 |
| 1 | 2, 7 | 4, 5, 9 | 1, 2, 3, 9 |
| 2 | 0, 3, 9 | 2, 3, 5 | 5 |
| 3 | 2, 7 | 1, 1 | |
| 4 | 5, 7 | 1 | |
| 5 | 4, 5, 5, 8 | 0 | |
| 6 | 6, 7 | 2, 7 | 9 |
| 7 | 2 | 3 | 1 |
| 8 | 3 | 0, 3, 8 | |
| 9 | 6 | 6, 7, 9 | 3, 5, 5, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 05042 | 42 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 938429 | 29 |
| Kiên Giang | 158362 | 62 | |
| Tiền Giang | 359693 | 93 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 795603 | 03 |
| Kon Tum | 643965 | 65 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 20/09/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 20/09/2020 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.