Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:49 20/10/2019
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 82 | 64 |
| G.7 | 433 | 951 | 554 |
| G.6 | 1341 8088 2374 | 4199 0978 3565 | 6445 6248 2316 |
| G.5 | 5293 | 0869 | 5083 |
| G.4 | 37290 88630 54362 41775 63797 87283 61766 | 46010 92525 62332 88678 38878 14587 92189 | 29484 16462 35696 98563 84373 37862 87006 |
| G.3 | 45597 93268 | 11025 42293 | 82870 25972 |
| G.2 | 77290 | 60972 | 57978 |
| G.1 | 35350 | 32323 | 43117 |
| ĐB | 451244 | 604607 | 368879 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 6 | |
| 1 | 0 | 6, 7 | |
| 2 | 1 | 3, 5, 5 | |
| 3 | 0, 3 | 2 | |
| 4 | 1, 4 | 5, 8 | |
| 5 | 0 | 1 | 4 |
| 6 | 2, 6, 8 | 5, 9 | 2, 2, 3, 4 |
| 7 | 4, 5 | 2, 8, 8, 8 | 0, 2, 3, 8, 9 |
| 8 | 3, 8 | 2, 7, 9 | 3, 4 |
| 9 | 0, 0, 3, 7, 7 | 3, 9 | 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 23749 | 49 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 451244 | 44 |
| Kiên Giang | 604607 | 07 | |
| Tiền Giang | 368879 | 79 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 642548 | 48 |
| Kon Tum | 960044 | 44 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 20/10/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 20/10/2019 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.