Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:51 20/11/2023
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 27 | 75 |
| G.7 | 177 | 423 | 590 |
| G.6 | 4361 1354 2596 | 0473 7396 0809 | 8850 1393 1807 |
| G.5 | 5241 | 3159 | 0635 |
| G.4 | 03645 73815 72957 19474 74165 07013 17350 | 25078 37129 45382 04625 47619 93297 80165 | 02031 85587 95945 67452 36728 37236 00665 |
| G.3 | 87801 27021 | 03247 17028 | 50046 63816 |
| G.2 | 75298 | 55093 | 50877 |
| G.1 | 78577 | 85030 | 73148 |
| ĐB | 168350 | 463710 | 346003 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 9 | 3, 7 |
| 1 | 3, 5 | 0, 9 | 6 |
| 2 | 1 | 3, 5, 7, 8, 9 | 8 |
| 3 | 0 | 1, 5, 6 | |
| 4 | 1, 5 | 7 | 5, 6, 8 |
| 5 | 0, 0, 1, 4, 7 | 9 | 0, 2 |
| 6 | 1, 5 | 5 | 5 |
| 7 | 4, 7, 7 | 3, 8 | 5, 7 |
| 8 | 2 | 7 | |
| 9 | 6, 8 | 3, 6, 7 | 0, 3 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 49071 | 71 |
| Miền Nam | Cà Mau | 168350 | 50 |
| Đồng Tháp | 463710 | 10 | |
| TP Hồ Chí Minh | 346003 | 03 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 829687 | 87 |
| Thừa Thiên Huế | 968527 | 27 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 20/11/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 20/11/2023 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.