Miền Nam
Thống kê cặp đảo lô tô Miền Nam 30 kỳ đến 04/11/2026
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Nam gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
Đọc phân tích| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 60 | 13 | 83 |
| G.7 | 780 | 208 | 658 | 357 |
| G.6 | 9768 1307 6505 | 1306 6225 7954 | 4169 8882 1685 | 6334 6763 0421 |
| G.5 | 8713 | 1340 | 8134 | 5696 |
| G.4 | 41906 54724 03645 86364 69267 49701 21193 | 38341 40436 11863 81868 31036 89202 50285 | 25068 61951 79314 90514 17698 41880 42237 | 16157 35760 86587 55349 41638 50942 11939 |
| G.3 | 80860 10859 | 75398 70583 | 87264 25398 | 30933 94492 |
| G.2 | 01129 | 17433 | 20522 | 69379 |
| G.1 | 32246 | 41569 | 63090 | 47490 |
| ĐB | 806679 | 289945 | 006295 | 341361 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 6, 7, 9 | 2, 6, 8 | ||
| 1 | 3 | 3, 4, 4 | ||
| 2 | 4, 9 | 5 | 2 | 1 |
| 3 | 3, 6, 6 | 4, 7 | 3, 4, 8, 9 | |
| 4 | 5, 6 | 0, 1, 5 | 2, 9 | |
| 5 | 9 | 4 | 1, 8 | 7, 7 |
| 6 | 0, 4, 7, 8 | 0, 3, 8, 9 | 4, 8, 9 | 0, 1, 3 |
| 7 | 9 | 9 | ||
| 8 | 0 | 3, 5 | 0, 2, 5 | 3, 7 |
| 9 | 3 | 8 | 0, 5, 8, 8 | 0, 2, 6 |
Miền Nam
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Nam gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 50270 | 70 |
| Miền Nam | Bình Phước | 806679 | 79 |
| Hậu Giang | 289945 | 45 | |
| TP Hồ Chí Minh | 006295 | 95 | |
| Long An | 341361 | 61 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 558705 | 05 |
| Đắc Nông | 583017 | 17 | |
| Quảng Ngãi | 354705 | 05 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 | ||
| 26/10/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 929097 |
| Đồng Tháp | 987692 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 472899 |
| Miền | Kết quả ngày 20/12/2014 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 20/12/2014 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.