Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 21/03/2021
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 17 | 91 |
| G.7 | 368 | 871 | 448 |
| G.6 | 5817 8512 5060 | 3057 8837 3316 | 5078 5112 4099 |
| G.5 | 8648 | 9919 | 5662 |
| G.4 | 19833 90124 07068 23941 42682 67906 16537 | 39900 29385 24736 10687 42075 31783 46568 | 23059 93509 02695 86151 26632 47656 43946 |
| G.3 | 37052 18252 | 60719 09273 | 06886 72476 |
| G.2 | 55055 | 85456 | 34929 |
| G.1 | 75560 | 15475 | 95969 |
| ĐB | 978916 | 370239 | 230858 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 0 | 9 |
| 1 | 2, 6, 6, 7 | 6, 7, 9, 9 | 2 |
| 2 | 4 | 9 | |
| 3 | 3, 7 | 6, 7, 9 | 2 |
| 4 | 1, 8 | 6, 8 | |
| 5 | 2, 2, 5 | 6, 7 | 1, 6, 8, 9 |
| 6 | 0, 0, 8, 8 | 8 | 2, 9 |
| 7 | 1, 3, 5, 5 | 6, 8 | |
| 8 | 2 | 3, 5, 7 | 6 |
| 9 | 1, 5, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 68140 | 40 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 978916 | 16 |
| Kiên Giang | 370239 | 39 | |
| Tiền Giang | 230858 | 58 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 984122 | 22 |
| Kon Tum | 188335 | 35 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 21/03/2021 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 21/03/2021 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.