Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 21/08/2022
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 48 | 80 |
| G.7 | 871 | 592 | 098 |
| G.6 | 4399 7030 9171 | 2761 2350 2242 | 5414 4621 4691 |
| G.5 | 3257 | 6560 | 5439 |
| G.4 | 11370 69472 37768 87599 99607 56624 73317 | 37750 50122 75385 73355 73503 42286 23921 | 35541 64190 63086 10756 09758 32162 09976 |
| G.3 | 69847 72405 | 62001 79202 | 86152 55673 |
| G.2 | 14913 | 46550 | 35021 |
| G.1 | 96547 | 97537 | 66294 |
| ĐB | 765189 | 200289 | 336207 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 1, 2, 3 | 7 |
| 1 | 3, 7 | 4 | |
| 2 | 4 | 1, 2 | 1, 1 |
| 3 | 0 | 7 | 9 |
| 4 | 7, 7 | 2, 8 | 1 |
| 5 | 5, 7 | 0, 0, 0, 5 | 2, 6, 8 |
| 6 | 8 | 0, 1 | 2 |
| 7 | 0, 1, 1, 2 | 3, 6 | |
| 8 | 9 | 5, 6, 9 | 0, 6 |
| 9 | 9, 9 | 2 | 0, 1, 4, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 17965 | 65 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 765189 | 89 |
| Kiên Giang | 200289 | 89 | |
| Tiền Giang | 336207 | 07 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 028483 | 83 |
| Kon Tum | 098395 | 95 | |
| Thừa Thiên Huế | 320946 | 46 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 21/08/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 21/08/2022 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.