Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 21/09/2025
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 44 | 04 |
| G.7 | 147 | 620 | 444 |
| G.6 | 6696 4440 0162 | 7384 8875 7742 | 1432 5012 6922 |
| G.5 | 8275 | 2828 | 6395 |
| G.4 | 18465 55807 98218 01633 85555 58084 18131 | 30041 93420 05555 87493 21106 98275 50644 | 31076 51001 78239 18403 09751 40831 96785 |
| G.3 | 86413 63723 | 68086 03778 | 49616 65810 |
| G.2 | 83196 | 07006 | 03491 |
| G.1 | 02100 | 38296 | 74858 |
| ĐB | 447651 | 228125 | 096530 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7 | 6, 6 | 1, 3, 4 |
| 1 | 3, 8 | 0, 2, 6 | |
| 2 | 3 | 0, 0, 5, 8 | 2 |
| 3 | 1, 3 | 0, 1, 2, 9 | |
| 4 | 0, 7 | 1, 2, 4, 4 | 4 |
| 5 | 1, 5 | 5 | 1, 8 |
| 6 | 2, 5 | ||
| 7 | 5 | 5, 5, 8 | 6 |
| 8 | 4 | 4, 6 | 5 |
| 9 | 5, 6, 6 | 3, 6 | 1, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 75471 | 71 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 447651 | 51 |
| Kiên Giang | 228125 | 25 | |
| Tiền Giang | 096530 | 30 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 185435 | 35 |
| Kon Tum | 129568 | 68 | |
| Thừa Thiên Huế | 502074 | 74 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 21/09/2025 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 21/09/2025 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.