Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 21/12/2020
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 11 | 75 |
| G.7 | 752 | 859 | 986 |
| G.6 | 6072 5814 5536 | 8391 9479 7094 | 1762 6615 8295 |
| G.5 | 9904 | 4726 | 0841 |
| G.4 | 00705 51470 87448 96876 39169 14491 73960 | 54485 64084 92915 27217 89372 73461 49270 | 75121 58663 76665 79076 19164 37273 38525 |
| G.3 | 24336 85501 | 16220 88380 | 56168 10140 |
| G.2 | 17371 | 09309 | 18435 |
| G.1 | 75186 | 80180 | 50634 |
| ĐB | 454386 | 696867 | 008362 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 5 | 9 | |
| 1 | 4 | 1, 5, 7 | 5 |
| 2 | 0, 6 | 1, 5 | |
| 3 | 6, 6, 7 | 4, 5 | |
| 4 | 8 | 0, 1 | |
| 5 | 2 | 9 | |
| 6 | 0, 9 | 1, 7 | 2, 2, 3, 4, 5, 8 |
| 7 | 0, 1, 2, 6 | 0, 2, 9 | 3, 5, 6 |
| 8 | 6, 6 | 0, 0, 4, 5 | 6 |
| 9 | 1 | 1, 4 | 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 27693 | 93 |
| Miền Nam | Cà Mau | 454386 | 86 |
| Đồng Tháp | 696867 | 67 | |
| TP Hồ Chí Minh | 008362 | 62 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 535685 | 85 |
| Thừa Thiên Huế | 917885 | 85 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 21/12/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 21/12/2020 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.