Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:42 22/07/2018
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 75 | 99 |
| G.7 | 224 | 885 | 837 |
| G.6 | 8245 7717 3470 | 6884 7606 5123 | 3563 0890 7572 |
| G.5 | 8588 | 9384 | 5062 |
| G.4 | 56441 20213 36883 97961 71345 70989 47910 | 34631 15050 57858 36841 18226 00486 96826 | 96889 59322 85291 54496 45066 54230 47975 |
| G.3 | 59666 20723 | 36246 09478 | 07434 44152 |
| G.2 | 63654 | 18978 | 61247 |
| G.1 | 38744 | 99796 | 00490 |
| ĐB | 366607 | 615936 | 109756 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 6 | |
| 1 | 0, 3, 7 | ||
| 2 | 3, 4 | 3, 6, 6 | 2 |
| 3 | 1, 6 | 0, 4, 7 | |
| 4 | 1, 4, 5, 5 | 1, 6 | 7 |
| 5 | 4 | 0, 8 | 2, 6 |
| 6 | 1, 6 | 2, 3, 6 | |
| 7 | 0, 5 | 5, 8, 8 | 2, 5 |
| 8 | 3, 8, 9 | 4, 4, 5, 6 | 9 |
| 9 | 6 | 0, 0, 1, 6, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 77892 | 92 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 366607 | 07 |
| Kiên Giang | 615936 | 36 | |
| Tiền Giang | 109756 | 56 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 476399 | 99 |
| Kon Tum | 038913 | 13 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 22/07/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 22/07/2018 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.