Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:51 22/07/2023
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 28 | 10 | 84 |
| G.7 | 995 | 616 | 561 | 272 |
| G.6 | 3695 5994 3514 | 9192 5820 2679 | 8590 2447 3576 | 2342 8520 9830 |
| G.5 | 8209 | 2117 | 3467 | 6609 |
| G.4 | 88794 55615 58651 92362 83128 44360 51048 | 26219 64462 74889 72796 98822 38527 30866 | 14988 89595 66608 96783 27384 47911 58610 | 38953 47612 32280 19008 53304 90937 30509 |
| G.3 | 28060 06712 | 08500 59820 | 92578 79429 | 98046 23472 |
| G.2 | 50568 | 64725 | 39768 | 58799 |
| G.1 | 82051 | 55444 | 92497 | 68301 |
| ĐB | 333938 | 565876 | 335018 | 565849 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 | 8 | 1, 4, 8, 9, 9 |
| 1 | 2, 4, 5 | 6, 7, 9 | 0, 0, 1, 8 (giải đặc biệt) | 2 |
| 2 | 8 | 0, 0, 2, 5, 7, 8 | 9 | 0 |
| 3 | 0, 8 (giải đặc biệt) | 0, 7 | ||
| 4 | 8 | 4 | 7 | 2, 6, 9 (giải đặc biệt) |
| 5 | 1, 1 | 3 | ||
| 6 | 0, 0, 2, 8 | 2, 6 | 1, 7, 8 | |
| 7 | 6 (giải đặc biệt), 9 | 6, 8 | 2, 2 | |
| 8 | 9 | 3, 4, 8 | 0, 4 | |
| 9 | 4, 4, 5, 5 | 2, 6 | 0, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 27433 | 33 |
| Miền Nam | Bình Phước | 333938 | 38 |
| Hậu Giang | 565876 | 76 | |
| TP Hồ Chí Minh | 335018 | 18 | |
| Long An | 565849 | 49 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 423178 | 78 |
| Đắc Nông | 381709 | 09 | |
| Quảng Ngãi | 009546 | 46 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 22/07/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 22/07/2023 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.