Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:38 22/11/2021
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 60 | 31 |
| G.7 | 076 | 620 | 671 |
| G.6 | 8808 7693 7173 | 6347 7930 6247 | 5345 8131 4216 |
| G.5 | 7306 | 0190 | 6507 |
| G.4 | 24605 70022 35429 36019 14010 68523 96666 | 85740 61788 07312 17610 25377 06857 68401 | 35822 21813 46202 42058 33520 22531 27154 |
| G.3 | 05092 27861 | 79554 05258 | 01090 73915 |
| G.2 | 92907 | 68512 | 38942 |
| G.1 | 95378 | 14419 | 70649 |
| ĐB | 015555 | 561716 | 257907 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 7, 8 | 1 | 2, 7, 7 |
| 1 | 0, 9 | 0, 2, 2, 6, 9 | 3, 5, 6 |
| 2 | 2, 3, 9 | 0 | 0, 2 |
| 3 | 0 | 1, 1, 1 | |
| 4 | 0, 7, 7 | 2, 5, 9 | |
| 5 | 4, 5 | 4, 7, 8 | 4, 8 |
| 6 | 1, 6 | 0 | |
| 7 | 3, 6, 8 | 7 | 1 |
| 8 | 8 | ||
| 9 | 2, 3 | 0 | 0 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 36593 | 93 |
| Miền Nam | Cà Mau | 015555 | 55 |
| Đồng Tháp | 561716 | 16 | |
| TP Hồ Chí Minh | 257907 | 07 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 897231 | 31 |
| Thừa Thiên Huế | 488771 | 71 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 22/11/2021 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 22/11/2021 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.