Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 22/12/2019
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 14 | 87 |
| G.7 | 833 | 998 | 338 |
| G.6 | 4483 3043 6372 | 2927 2581 5471 | 6987 5350 5186 |
| G.5 | 5166 | 3485 | 4426 |
| G.4 | 48795 71022 64389 56722 34411 99023 73004 | 90562 90652 20963 31390 25884 69978 35616 | 32898 01490 69599 37563 04856 26150 01737 |
| G.3 | 41558 76944 | 17971 25520 | 48628 25503 |
| G.2 | 77593 | 31010 | 71765 |
| G.1 | 84866 | 88191 | 41833 |
| ĐB | 075528 | 994974 | 073846 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3 | |
| 1 | 1, 9 | 0, 4, 6 | |
| 2 | 2, 2, 3, 8 | 0, 7 | 6, 8 |
| 3 | 3 | 3, 7, 8 | |
| 4 | 3, 4 | 6 | |
| 5 | 8 | 2 | 0, 0, 6 |
| 6 | 6, 6 | 2, 3 | 3, 5 |
| 7 | 2 | 1, 1, 4, 8 | |
| 8 | 3, 9 | 1, 4, 5 | 6, 7, 7 |
| 9 | 3, 5 | 0, 1, 8 | 0, 8, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 43242 | 42 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 075528 | 28 |
| Kiên Giang | 994974 | 74 | |
| Tiền Giang | 073846 | 46 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 086136 | 36 |
| Kon Tum | 412461 | 61 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 22/12/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 22/12/2019 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.