Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:35 23/01/2017
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 13 | 07 |
| G.7 | 950 | 267 | 537 |
| G.6 | 6771 8779 7238 | 0072 8059 4646 | 4027 5916 3452 |
| G.5 | 1553 | 2294 | 4299 |
| G.4 | 41135 64200 31190 21596 18067 25653 11387 | 41120 56726 79389 64080 15275 59129 33430 | 13152 44856 98912 82131 56464 20946 51793 |
| G.3 | 99584 82495 | 22544 41114 | 65525 34290 |
| G.2 | 22301 | 13357 | 95496 |
| G.1 | 53055 | 56593 | 86702 |
| ĐB | 713915 | 330427 | 961790 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 2, 7 | |
| 1 | 5 | 3, 4 | 2, 6 |
| 2 | 0, 6, 7, 9 | 5, 7 | |
| 3 | 5, 8 | 0 | 1, 7 |
| 4 | 4, 6 | 6 | |
| 5 | 0, 3, 3, 5 | 7, 9 | 2, 2, 6 |
| 6 | 7 | 7 | 4 |
| 7 | 1, 9 | 2, 5 | |
| 8 | 0, 4, 7 | 0, 9 | |
| 9 | 0, 5, 6 | 3, 4 | 0, 0, 3, 6, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 00872 | 72 |
| Miền Nam | Cà Mau | 713915 | 15 |
| Đồng Tháp | 330427 | 27 | |
| TP Hồ Chí Minh | 961790 | 90 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 06976 | 76 |
| Thừa Thiên Huế | 98418 | 18 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 23/01/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 23/01/2017 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.