Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 23/06/2025
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 70 | 68 |
| G.7 | 138 | 172 | 598 |
| G.6 | 1666 6119 1194 | 5606 1041 3176 | 6133 3321 3507 |
| G.5 | 0478 | 7567 | 1535 |
| G.4 | 45602 98790 29092 94200 24558 15549 64748 | 66816 34324 83005 33656 81946 87018 32907 | 08408 19868 05184 61595 18899 86041 82877 |
| G.3 | 39987 00556 | 64539 25762 | 59081 65623 |
| G.2 | 91393 | 23284 | 71630 |
| G.1 | 10481 | 47997 | 28959 |
| ĐB | 826229 | 614642 | 156675 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 5, 6, 7 | 7, 8 |
| 1 | 9 | 6, 8 | |
| 2 | 9 | 4 | 1, 3 |
| 3 | 8 | 9 | 0, 3, 5 |
| 4 | 8, 9 | 1, 2, 6 | 1 |
| 5 | 6, 8 | 6 | 9 |
| 6 | 6 | 2, 7 | 8, 8 |
| 7 | 8 | 0, 2, 6 | 5, 7 |
| 8 | 0, 1, 7 | 4 | 1, 4 |
| 9 | 0, 2, 3, 4 | 7 | 5, 8, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 52157 | 57 |
| Miền Nam | Cà Mau | 826229 | 29 |
| Đồng Tháp | 614642 | 42 | |
| TP Hồ Chí Minh | 156675 | 75 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 519203 | 03 |
| Thừa Thiên Huế | 830050 | 50 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 23/06/2025 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 23/06/2025 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.