Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:41 23/07/2017
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 95 | 04 |
| G.7 | 721 | 829 | 328 |
| G.6 | 5597 8349 2358 | 2640 0100 0765 | 0004 1194 4473 |
| G.5 | 1363 | 1167 | 1245 |
| G.4 | 49259 09746 44868 93908 04877 39344 87205 | 91583 07743 46491 38402 36573 14322 16781 | 39398 57138 87814 68514 46004 42435 56441 |
| G.3 | 50655 64814 | 21494 34343 | 99038 38594 |
| G.2 | 77604 | 08868 | 99572 |
| G.1 | 38570 | 58615 | 14339 |
| ĐB | 318120 | 664817 | 982923 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 8 | 0, 2 | 4, 4, 4 |
| 1 | 4 | 5, 7 | 4, 4 |
| 2 | 0, 1 | 2, 9 | 3, 8 |
| 3 | 5, 8, 8, 9 | ||
| 4 | 4, 6, 9 | 0, 3, 3 | 1, 5 |
| 5 | 5, 8, 9 | ||
| 6 | 3, 8 | 5, 7, 8 | |
| 7 | 0, 7 | 3 | 2, 3 |
| 8 | 1 | 1, 3 | |
| 9 | 7 | 1, 4, 5 | 4, 4, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 08020 | 20 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 318120 | 20 |
| Kiên Giang | 664817 | 17 | |
| Tiền Giang | 982923 | 23 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 627922 | 22 |
| Kon Tum | 648834 | 34 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 23/07/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 23/07/2017 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.