Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:39 23/08/2013
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 57 | 82 |
| G.7 | 104 | 881 | 048 |
| G.6 | 0183 8656 7552 | 5596 3366 5509 | 9324 3625 8138 |
| G.5 | 9373 | 9549 | 0837 |
| G.4 | 00575 94659 97393 27957 82373 77315 38945 | 60031 94709 17262 95983 20217 10437 38267 | 94100 03980 80764 46472 47166 94299 54942 |
| G.3 | 49430 00343 | 38997 03609 | 83920 46097 |
| G.2 | 67319 | 83481 | 20875 |
| G.1 | 39904 | 47478 | 02328 |
| ĐB | 445501 | 543527 | 184217 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 4 | 9, 9, 9 | 0 |
| 1 | 5, 9 | 7 | 7 |
| 2 | 7 | 0, 4, 5, 8 | |
| 3 | 0 | 1, 7 | 7, 8 |
| 4 | 3, 5 | 9 | 2, 8 |
| 5 | 1, 2, 6, 7, 9 | 7 | |
| 6 | 2, 6, 7 | 4, 6 | |
| 7 | 3, 3, 5 | 8 | 2, 5 |
| 8 | 3 | 1, 1, 3 | 0, 2 |
| 9 | 3 | 6, 7 | 7, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 05768 | 68 |
| Miền Nam | Bình Dương | 445501 | 01 |
| Trà Vinh | 543527 | 27 | |
| Vĩnh Long | 184217 | 17 | |
| Miền Trung | Gia Lai | 446345 | 45 |
| Ninh Thuận | 033711 | 11 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 23/08/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 23/08/2013 (Thứ Sáu). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.