Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 23/09/2019
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 85 | 37 |
| G.7 | 594 | 066 | 142 |
| G.6 | 8021 4234 5604 | 8265 5319 1089 | 5094 0705 7530 |
| G.5 | 3289 | 8706 | 5554 |
| G.4 | 87281 53491 04090 37779 58343 32700 83498 | 52230 60013 10703 93706 49528 07216 78430 | 52292 34919 12162 21132 56783 53466 54982 |
| G.3 | 55705 28808 | 46986 90290 | 65046 52321 |
| G.2 | 15456 | 23804 | 25094 |
| G.1 | 50330 | 77969 | 85461 |
| ĐB | 191536 | 969649 | 038930 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 5, 8 | 3, 4, 6, 6 | 5 |
| 1 | 0 | 3, 6, 9 | 9 |
| 2 | 1 | 8 | 1 |
| 3 | 0, 4, 6 | 0, 0 | 0, 0, 2, 7 |
| 4 | 3 | 9 | 2, 6 |
| 5 | 6 | 4 | |
| 6 | 5, 6, 9 | 1, 2, 6 | |
| 7 | 9 | ||
| 8 | 1, 9 | 5, 6, 9 | 2, 3 |
| 9 | 0, 1, 4, 8 | 0 | 2, 4, 4 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 92329 | 29 |
| Miền Nam | Cà Mau | 191536 | 36 |
| Đồng Tháp | 969649 | 49 | |
| TP Hồ Chí Minh | 038930 | 30 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 098284 | 84 |
| Thừa Thiên Huế | 682650 | 50 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 23/09/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 23/09/2019 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.