Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 23/11/2012
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 21 | 58 |
| G.7 | 921 | 777 | 380 |
| G.6 | 1245 7887 3901 | 2755 6585 9939 | 5428 1333 4642 |
| G.5 | 8315 | 6376 | 8965 |
| G.4 | 52632 15174 33273 93214 41626 20544 62925 | 30498 49060 93937 44660 47859 54410 79189 | 04322 53852 27993 05374 56507 86204 25667 |
| G.3 | 01028 06330 | 59495 23466 | 10624 52247 |
| G.2 | 38454 | 06047 | 57158 |
| G.1 | 30599 | 95963 | 88405 |
| ĐB | 032100 | 854764 | 003584 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 (giải đặc biệt), 1 | 4, 5, 7 | |
| 1 | 4, 5 | 0 | |
| 2 | 1, 5, 6, 8 | 1 | 2, 4, 8 |
| 3 | 0, 2 | 7, 9 | 3 |
| 4 | 4, 5 | 7 | 2, 7 |
| 5 | 4 | 5, 9 | 2, 8, 8 |
| 6 | 0, 0, 3, 4 (giải đặc biệt), 6 | 5, 7 | |
| 7 | 3, 4 | 6, 7 | 4 |
| 8 | 1, 7 | 5, 9 | 0, 4 (giải đặc biệt) |
| 9 | 9 | 5, 8 | 3 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 97101 | 01 |
| Miền Nam | Bình Dương | 032100 | 00 |
| Trà Vinh | 854764 | 64 | |
| Vĩnh Long | 003584 | 84 | |
| Miền Trung | Gia Lai | +29522 | 22 |
| Ninh Thuận | +67720 | 20 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 23/11/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 23/11/2012 (Thứ Sáu). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.