Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 24/01/2022
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 74 | 94 |
| G.7 | 810 | 554 | 046 |
| G.6 | 5212 8215 9910 | 3913 8630 2302 | 5140 5080 1090 |
| G.5 | 4708 | 7770 | 4057 |
| G.4 | 42281 39826 28425 92617 03114 30291 41035 | 91943 57266 14580 78260 02859 87503 15295 | 68690 69237 49057 09164 76424 42815 60978 |
| G.3 | 87903 04156 | 55163 18367 | 47994 40480 |
| G.2 | 14988 | 34811 | 82663 |
| G.1 | 56766 | 46523 | 86968 |
| ĐB | 765216 | 708802 | 516375 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 2, 2, 3 | |
| 1 | 0, 0, 2, 4, 5, 6, 7 | 1, 3 | 5 |
| 2 | 5, 6 | 3 | 4 |
| 3 | 5 | 0 | 7 |
| 4 | 3 | 0, 6 | |
| 5 | 6, 7 | 4, 9 | 7, 7 |
| 6 | 6 | 0, 3, 6, 7 | 3, 4, 8 |
| 7 | 0, 4 | 5, 8 | |
| 8 | 1, 8 | 0 | 0, 0 |
| 9 | 1 | 5 | 0, 0, 4, 4 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 97132 | 32 |
| Miền Nam | Cà Mau | 765216 | 16 |
| Đồng Tháp | 708802 | 02 | |
| TP Hồ Chí Minh | 516375 | 75 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 601401 | 01 |
| Thừa Thiên Huế | 087742 | 42 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 24/01/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 24/01/2022 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.